Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh trang sức, nghệ thuật, kiến trúc. Có cấu trúc '镶嵌着' (đang được khảm) hoặc '镶嵌在...上' (khảm trên...).
Câu ví dụ
- 戒指上镶嵌着钻石
Nhẫn có khảm kim cương
- 墙上镶嵌着瓷砖
Trên tường gắn khảm gạch men
- 镶嵌工艺
nghệ thuật khảm nạm
- 金镶嵌
khảm vàng
Kết hợp thường gặp
- 镶嵌着
được khảm/gắn (chỉ trạng thái)
- 镶嵌宝石
khảm đá quý
- 镶嵌艺术
nghệ thuật khảm nạm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.