Nghĩa tiếng Việt
các vật hoà hợp với nhau; vá, trám, nạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镶 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 襄 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ chất liệu; 襄 cho âm đọc xiāng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiāng/khảm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": kim loại (钅) bao bọc (襄) quanh viên ngọc — thợ kim hoàn khảm đá quý vào trang sức.
Gương Hán-Việt
'tương' trong 'khảm tương' (khảm bạc), dùng trong nghề kim hoàn truyền thống
Mở khoá kiến thức
Biết 镶 mở khoá: 镶嵌 (khảm, nạm), 镶边 (viền), 镶牙 (bọc răng)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镶 (phồn thể: 鑲) là chữ hình thanh: bộ 钅(金, kim loại) biểu nghĩa; 襄 biểu âm với âm xiāng. Nghĩa gốc và nghĩa hiện dùng đều là 'khảm, nạm' — chèn một vật liệu quý (đá, ngọc) vào nền kim loại hoặc gỗ. Mở rộng sang 'viền, lót, trám'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.