Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng đặc

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浆 (phồn thể 漿) = 將 (Tương, biểu âm) + 水 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng); chữ hình thanh. Bộ thuỷ 水 chỉ chất lỏng đặc; 將 (tương) cho âm. Dạng giản thể biến 將 thành 浆 bằng cách đơn giản hóa thành phần.

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": nước (水) tương sánh đặc — 浆 là chất lỏng đặc, nước sánh như sữa đậu, nước gạo đặc.

Gương Hán-Việt

Tương trong "đậu tương" (浆 là nước đậu nành, không phải tương mắm), "tương thạch" (nước hoa quả đặc).

Mở khoá kiến thức

Biết 浆 (tương) mở khóa: 豆浆 (sữa đậu nành), 泥浆 (bùn loãng), 纸浆 (bột giấy), 浆果 (quả mọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浆 seal 1
Tiểu triện
浆 liushutong 1浆 liushutong 2浆 liushutong 3
Lục thư thông

浆 (phồn thể 漿) là chữ hình thanh: 將 (tương) biểu âm, 水 (thuỷ) biểu nghĩa chất lỏng. Nghĩa gốc là chất lỏng đặc sánh như nước vo gạo, nước cháo; mở rộng sang các loại dịch lỏng sánh đặc như sữa đậu nành (豆浆), nước mía (甘蔗汁). Trong Hán văn cổ, 浆 chỉ đồ uống chua nhẹ dùng tiếp đón khách.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 早餐我喜欢喝豆浆。Zǎocān wǒ xǐhuān hē dòujiāng. thanh 3

    Bữa sáng tôi thích uống sữa đậu nành.

  • 建筑工人在搅拌水泥浆。Jiànzhù gōngrén zài jiǎobàn shuǐní jiāng. thanh 4

    Công nhân xây dựng đang trộn vữa xi măng.

  • 蓝莓是常见的浆果。Lánméi shì chángjiàn de jiāngguǒ. thanh 2

    Việt quất là loại quả mọng phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiàng, 酱 là tương/sốt làm từ đậu, 浆 là chất lỏng đặc

  • 将 là thành phần biểu âm của 浆, đơn độc nghĩa tướng/sắp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.