Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa豆浆 là thức uống sáng truyền thống, thường uống kèm 油条 (dầu cháo quẩy) hoặc 包子 (bánh bao); 豆奶 cũng chỉ sữa đậu nành nhưng thường là dạng đóng hộp công nghiệp.
Câu ví dụ
- 早餐我喜欢喝一杯热豆浆。
Bữa sáng tôi thích uống một ly sữa đậu nành nóng.
- 豆浆和油条是经典的中式早餐搭配。
Sữa đậu nành và dầu cháo quẩy là bộ đôi bữa sáng kiểu Trung Quốc kinh điển.
- 她每天早上自己在家打豆浆。
Mỗi sáng cô ấy tự xay sữa đậu nành ở nhà.
- 甜豆浆和咸豆浆各有各的风味。
Sữa đậu nành ngọt và mặn mỗi loại có hương vị riêng.
Kết hợp thường gặp
- 热豆浆
sữa đậu nành nóng
- 甜豆浆
sữa đậu nành ngọt
- 打豆浆
xay sữa đậu nành
- 豆浆机
máy xay sữa đậu nành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.