Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ đồ uống, thường đi kèm với các động từ như uống, nấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đậu tương
Từng chữ
- 豆đậucây đậu
- 浆tươngchất lỏng đặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa豆浆 là thức uống sáng truyền thống, thường uống kèm 油条 (dầu cháo quẩy) hoặc 包子 (bánh bao); 豆奶 cũng chỉ sữa đậu nành nhưng thường là dạng đóng hộp công nghiệp.
Câu ví dụ
- 早餐我喜欢喝一杯热豆浆。
Bữa sáng tôi thích uống một ly sữa đậu nành nóng.
- 豆浆和油条是经典的中式早餐搭配。
Sữa đậu nành và dầu cháo quẩy là bộ đôi bữa sáng kiểu Trung Quốc kinh điển.
- 她每天早上自己在家打豆浆。
Mỗi sáng cô ấy tự xay sữa đậu nành ở nhà.
- 甜豆浆和咸豆浆各有各的风味。
Sữa đậu nành ngọt và mặn mỗi loại có hương vị riêng.
Kết hợp thường gặp
- 热豆浆
sữa đậu nành nóng
- 甜豆浆
sữa đậu nành ngọt
- 打豆浆
xay sữa đậu nành
- 豆浆机
máy xay sữa đậu nành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.