Nghĩa tiếng Việt
hình dáng; giống như
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
像 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 象 (Tượng, biểu âm). Chữ hình thanh: 亻 chỉ ra liên quan tới người/tượng người, 象 (con voi) cho âm và gợi nghĩa 'hình tượng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàng/giống như
- /xiàng/chân dung, ảnh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tượng' nghĩa là 'giống như, hình tượng'. Nhớ: 亻 (người) đứng cạnh 象 (con voi/hình tượng) — tạc 'tượng' người, hoặc nói 'giống như'.
Gương Hán-Việt
Chữ 像 (Tượng) cực kỳ quen: 'hình tượng', 'chân dung tượng', 'thần tượng', 'tượng đài', 'tượng trưng', 'tự ảnh tượng'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 像 mở khoá nhóm từ về hình ảnh: 图像, 肖像, 偶像, 录像, 摄像, 想象 (tưởng tượng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 像 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|人|象|alt1=亻|t1=person|c1=s|c2=p}} — 人 (亻) biểu nghĩa, 象 biểu âm. Nghĩa gốc là 'tượng người' (chân dung, điêu khắc), sau mở rộng thành 'giống như, hình ảnh'. 象 vốn vẽ con voi, được dùng làm phần âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你长得很像妈妈。
Bạn trông rất giống mẹ.
- 他是我的偶像。
Anh ấy là thần tượng của tôi.
- 请帮我拍一张像。
Xin giúp tôi chụp một bức ảnh.
- 这张图像很清楚。
Bức ảnh này rất rõ.
- 好像快下雨了。
Có vẻ như sắp mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.