Từ vựng tiếng Trung
xiàng橡
Nghĩa tiếng Việt
cây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
1 chữ15 nétThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
橡 = 木 (Mộc: cây) + 象 (Tượng, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: tượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tượng": cây 木 to như con voi 象 — cây cao to, đó là 'tượng' (cây sồi, cao su).
Gương Hán-Việt
tượng trong "tượng thụ" 橡樹, "tượng giao" 橡膠 (cao su)
Mở khoá kiến thức
Biết 橡 mở khoá nhóm từ về cây sồi và cao su: 橡皮, 橡胶, 橡树.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 'Han etym' đơn giản. Phân tích: 木 (cây) cho nghĩa 'một loài cây', 象 cho âm xiàng. Nghĩa: cây sồi, cây hạt dẻ; hiện đại còn dùng cho cao su (橡胶 = cao su).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.