Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cao su
Câu ví dụ
- 这是橡皮
Đây là cao su
- 我喜欢橡皮
Tôi thích 橡皮
- 有橡皮
Có 橡皮
- 没有橡皮
Không có 橡皮
Kết hợp thường gặp
- 很橡皮
很 橡皮
- 非常橡皮
非常 橡皮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.