Từ vựng tiếng Trung
xiàng*jiāo橡
胶
Nghĩa tiếng Việt
cao su
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
橡
Bộ: 木 (cây)
16 nét
胶
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 橡: Bộ '木' (cây) thể hiện vật liệu từ cây, kết hợp với các thành phần khác để chỉ loại cây cụ thể.
- 胶: Bộ '月' (thịt) trong từ này không mang nghĩa cơ bản mà là một phần của cấu trúc chữ. Các phần khác kết hợp lại tạo ra nghĩa liên quan đến sự kết dính.
→ 橡胶: '橡' chỉ loại cây, '胶' chỉ sự kết dính, kết hợp lại tạo thành 'cao su', một vật liệu từ cây có tính dính.
Từ ghép thông dụng
橡皮
cục tẩy
橡树
cây sồi
橡胶手套
găng tay cao su