Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàng*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

cao su; nhựa cây

Âm Hán Việt

tượng giao

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

16 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ sản phẩm làm từ cao su như lốp xe, găng tay

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tượng giao

Từng chữ

  • tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
  • giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ cao su (tự nhiên hoặc tổng hợp). Trong tiếng Việt, 'cao su' là từ gốc tiếng Pháp 'caoutchouc'.

Câu ví dụ

  • 橡胶轮胎Xiàngjiāo lúntāi thanh 4

    Lốp cao su

  • 天然橡胶Tiānrán xiàngjiāo thanh 1

    Cao su thiên nhiên

  • 橡胶制品Xiàngjiāo zhìpǐn thanh 4

    Sản phẩm cao su

  • 橡胶手套Xiàngjiāo shǒutào thanh 4

    Găng tay cao su

  • 橡胶很贵Xiàngjiāo hěn guì thanh 4

    Cao su rất đắt

Kết hợp thường gặp

  • 合成橡胶héchéng xiàngjiāo thanh 2

    cao su tổng hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.