Nghĩa tiếng Việt
lõm vào
Âm Hán Việt
khảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 12 nét
嵌 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi/đá) + 歁 (biểu âm, rút gọn). Chữ hình thanh — đá núi được khảm, nhúng vào nhau chặt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động khảm, nạm hoặc gắn một vật nhỏ vào bề mặt của vật khác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": núi (山) gắn chặt vào nền — như đá quý khảm vào kim loại, không thể tách rời.
Gương Hán-Việt
"khảm" trong "khảm trai" (khảm xà cừ) và "khảm vào" (gắn chặt)
Mở khoá kiến thức
Biết 嵌 (khảm) mở khoá: 镶嵌 (tương khảm — khảm, cài vào); 嵌入 (khảm nhập — nhúng vào, cài vào); 嵌套 (khảm sáo — lồng nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary (Quảng Đông): 山 (núi, biểu nghĩa) + 歁 (biểu âm, rút gọn). Nghĩa gốc là khảm, nhúng vào, cài vào — như đá quý được gắn chặt vào nền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这枚戒指上镶嵌着一颗钻石。
Chiếc nhẫn này được khảm một viên kim cương.
- 代码可以嵌入到网页中。
Code có thể được nhúng vào trang web.
- 花纹嵌入木板,精致美观。
Hoa văn được khảm vào tấm gỗ, tinh xảo đẹp mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.