Nghĩa tiếng Việt
quẻ Khảm (trung mãn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa liền, tượng Thuỷ (nước), tượng trưng con trai giữa, hành Thuỷ, tuổi Tý, hướng Bắc)
Âm Hán Việt
khảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 7 nét
坎 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 欠 (Khiếm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 xác định liên quan đến đất/địa hình, 欠 cho âm kǎn gần với khảm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ địa hình gồ ghề, quẻ bói hoặc ẩn dụ cho những khó khăn trong cuộc đời.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": mặt Đất (土) có chỗ Khiếm (欠) lõm xuống — cái hố, quẻ Khảm tượng nước chảy vào chỗ trũng.
Gương Hán-Việt
khảm trong "quẻ khảm", "khảm khổ" — hiểm trở, gian nan
Mở khoá kiến thức
Biết 坎 mở khoá: 坎坷 (gian nan trắc trở), 坎儿井 (giếng thấm ngầm), 坎坎 (tiếng chặt cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坎 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 欠 biểu âm. Nghĩa gốc: hố đất, chỗ trũng; đây cũng là quẻ Khảm trong Kinh Dịch tượng trưng cho nước và hiểm trở.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的人生道路十分坎坷。
Con đường đời anh ấy rất gian nan trắc trở.
- 山路坎坷,要小心行走。
Đường núi gồ ghề, phải đi cẩn thận.
- 他克服了许多坎坷才成功。
Anh ấy vượt qua nhiều gian nan mới thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.