Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōugōukǎnkǎn

Nghĩa tiếng Việt

những khó khăn, trở ngại

Âm Hán Việt

câu câu khảm khảm

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để ví von những thử thách trong cuộc đời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

câu câu khảm khảm

Từng chữ

  • câutrong (nước); rãnh, cống, ngòi, lạch, khe; cái hào; chỗ lõm, ổ gà
  • câutrong (nước); rãnh, cống, ngòi, lạch, khe; cái hào; chỗ lõm, ổ gà
  • khảmquẻ Khảm (trung mãn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa liền, tượng Thuỷ (nước), tượng trưng con trai giữa, hành Thuỷ, tuổi Tý, hướng Bắc)
  • khảmquẻ Khảm (trung mãn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa liền, tượng Thuỷ (nước), tượng trưng con trai giữa, hành Thuỷ, tuổi Tý, hướng Bắc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.