Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词Tính từ形容词
qián

Nghĩa tiếng Việt

trước

Âm Hán Việt

tiền

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 前 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

前 vốn là chữ hội ý: 止 (bàn chân) trên 舟 (thuyền) — chân đặt trên thuyền tiến về phía trước. Nay 止 giản thành 䒑, 舟 thành 月, lại thêm 刀 (dao). Đây là hội ý, không phải hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường đứng sau danh từ để chỉ phương hướng phía trước hoặc thời gian trước đây.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Dùng chỉ vị trí không gian hoặc thời gian. Khi chỉ thời gian thường ghép với 以 thành 以前.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tiền' là phía trước: nhớ bàn chân bước lên con thuyền (月) tiến về 'phía trước', dưới có con dao 刂 rẽ sóng.

Gương Hán-Việt

'tiền' trong 'tiền tuyến', 'tiền đề', 'phía trước'; khác với 钱 (tiền bạc).

Mở khoá kiến thức

Biết 前 mở khóa 'tiền tuyến', 'tiền đề', 'mục tiền' và cách nói trước/sau (前天, 以前).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

前 bronze 1前 bronze 2
Kim văn
前 silk 1前 silk 2前 silk 3
Bạch thư
前 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 前 ban đầu viết là 歬, một chữ hội ý: 止 (bàn chân) đặt trên 舟 (thuyền) — bàn chân trên thuyền đang tiến tới, nghĩa 'phía trước'. Ở tự dạng hiện nay, 止 được giản hóa thành 䒑 và 舟 thành 月; thêm bộ 刀 (dao) ở dưới (vốn là chữ gốc của 剪 'cắt'). Đây là chữ hội ý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家在学校前面。wǒ jiā zài xuéxiào qiánmiàn. thanh 3

    Nhà tôi ở phía trước trường học.

  • 前天我很忙。qiántiān wǒ hěn máng. thanh 2

    Hôm kia tôi rất bận.

  • qǐng thanh 3wǎng thanh 3qián thanh 2zǒu. thanh 3

    Xin đi về phía trước.

  • Qǐng thanh 3wǎng thanh 3qián thanh 2zǒu thanh 3

    Xin hãy đi về phía trước

  • 我的家在学校前Wǒ de jiā zài xuéxiào qián thanh 3

    Nhà tôi ở trước trường học

  • Qián thanh 2 thanh 4jiàn thanh 4 thanh 3rén thanh 2

    Trước không thấy người xưa

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 前 chính là gốc của 剪, thêm 刀 thành 剪, dễ lẫn

  • phần trên 前 giống hệt, chỉ khác bộ dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.