Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从前 thường dùng để mở đầu câu chuyện cổ tích, hoặc nói về quá khứ xa. Mang sắc thái văn chương hơn 以前 hoặc 之前.
Câu ví dụ
- 从前有一个美丽的村庄。
Ngày xưa có một ngôi làng đẹp.
- 我们从前是同学。
Trước đây chúng tôi là bạn học.
- 从前的样子我已经不记得了。
Dáng vẻ ngày xưa tôi đã không nhớ nữa.
Kết hợp thường gặp
- 从前有
ngày xưa có
- 从前的朋友
bạn cũ ngày xưa
- 就在从前
ngay ngày xưa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.