Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
thời từ先 (trước/tiên) + 前 (phía trước). 先前 chỉ thời gian trước đây, thường là quá khứ gần, trong cùng một ngữ cảnh. Khác với 以前 (trước đây nói chung), 先前的 mang sắc thái so sánh với hiện tại hơn.
Câu ví dụ
- 我先前不知道这件事。
Tôi trước đây không biết chuyện này.
- 他先前的想法改变了。
Suy nghĩ trước đây của anh ấy đã thay đổi.
- 这和先前的情况不一样。
Đây khác với tình huống trước đó.
Kết hợp thường gặp
- 先前的情况
- 先前的想法
- 先前的人
- 先前的工作
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.