Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
địa từ前面 chỉ vị trí không gian phía trước hoặc vị trí trong tài liệu/nội dung. Cũng có thể dùng chỉ thời gian tương lai (ít phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 前面就是银行。
- 请看前面的内容。
Kết hợp thường gặp
- 往前看
- 走在前面
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.