Chủ đề · New HSK 3
Nơi
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
所suǒnơi场所chǎng*suǒnơi背后bèi*hòuở phía sau周围zhōu*wéixung quanh朝cháohướng tới底下dǐ*xiabên dưới后面hòu*miànphía sau里面lǐ*miànbên trong眼前yǎn*qiántrước mắt内nèibên trong前面qián*miànphía trước上面shàng*miànbên trên外面wài*miànbên ngoài下面xià*miànbên dưới面积miàn*jīdiện tích区qūkhu vực首都shǒu*dūthủ đô农村nóng*cūnvùng nông thôn城市chéng*shìthành phố城chéngthành phố地区dì*qūkhu vực中部zhōng*bùphần trung tâm当地dāng*dìđịa phương家乡jiā*xiāngquê hương国内guó*nèitrong nước村cūnlàng各地gè*dìkhắp nơi故乡gù*xiāngquê hương北部běi*bùphần phía bắc南部nán*bùphần phía nam长城Cháng*chéngVạn Lý Trường Thành海关hǎi*guānhải quan桥qiáocầu东部dōng*bùphần phía đông西部xī*bùphần phía tây