Từ vựng tiếng Trung
bèi*hòu

Nghĩa tiếng Việt

Phía sau, sau lưng; (nghĩa bóng) bí mật

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

背后 (bèihòu) có thể chỉ nghĩa đen 'phía sau' hoặc nghĩa bóng 'bí mật, sau lưng'. Khi chỉ vị trí, có thể thay bằng 后面 (hòumian). Khi chỉ hành động bí mật, mang sắc thái tiêu cực như 'nói sau lưng', 'làm điều gì sau lưng người khác'.

Câu ví dụ

  • 门背后有一个箱子。Mén bèihòu yǒu yī gè xiāngzi. thanh 2

    Phía sau cửa có một cái hộp.

  • 不要在别人背后说坏话。Bùyào zài biérén bèihòu shuō huàihuà. thanh 4

    Đừng nói xấu người khác sau lưng họ.

  • 这件事背后一定有原因。Zhè jiàn shì bèihòu yīdìng yǒu yuányīn. thanh 4

    Sau sự việc này nhất định có nguyên nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 背后的人bèihòu de rén thanh 4

    người phía sau / người đứng sau

  • 背后支持bèihòu zhīchí thanh 4

    ủng hộ bí mật / ủng hộ từ phía sau

  • 背后说bèihòu shuō thanh 4

    nói sau lưng

  • 背后故事bèihòu gùshi thanh 4

    câu chuyện phía sau / câu chuyện chưa kể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.