Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ bối cảnh gia đình hay văn hóa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bối, bội cảnh
Từng chữ
- 背bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
Tầng từ vựng
Bối cảnh (背景) có hai nghĩa: 1) Nền của ảnh/vẽ. 2) Hoàn cảnh, xuất thân (gia đình, học vấn). Trong CV, 教育背景 là trình độ học vấn. Phân biệt với 前景 (phông toạ, tương lai) — 背景 là 'đằng sau', 前景 là 'phía trước'.
Câu ví dụ
- 这张照片的背景很美。
- 我们需要了解他的家庭背景。
Kết hợp thường gặp
- 历史背景
- 教育背景
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.