Nghĩa tiếng Việt
cảnh vật, phong cảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
景 là chữ hình thanh (psc): 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ánh nắng mặt trời' — phái sinh các nghĩa 'phong cảnh, tình cảnh, cảnh tượng'. So sánh với 昜 (mặt trời lên trên đường).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jǐng/tình huống, điều kiện
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cảnh": ánh nắng mặt trời (日) chiếu xuống kinh đô (京) — làm hiện ra 'cảnh', cảnh vật, phong cảnh.
Gương Hán-Việt
'Cảnh' trong 'phong cảnh', 'tình cảnh', 'thắng cảnh', 'cảnh quan', 'cảnh sắc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 景 mở khoá 风景 (phong cảnh), 景色 (cảnh sắc), 情景 (tình cảnh), 背景 (bối cảnh), 前景 (tiền cảnh, triển vọng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 景 là chữ hình thanh gồm 日 (mặt trời — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ánh sáng mặt trời', về sau phái sinh các nghĩa 'phong cảnh, tình cảnh, cảnh tượng, cảnh quan' — vì ánh sáng mặt trời làm hiện ra cảnh vật. So sánh với 昜 cũng có 日 ở trên và chỉ mặt trời mọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
- 秋天的景色很漂亮。
Cảnh sắc mùa thu rất đẹp.
- 我喜欢山上的景色。
Tôi thích cảnh sắc trên núi.
- 这家公司的前景很好。
Triển vọng của công ty này rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.