Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

đề phòng, phòng ngừa

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

儆 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 敬 (Kính, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ đây là hành động liên quan đến con người, phần 敬 cho âm đọc gần jǐng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảnh": người (亻) kính (敬) cẩn — cảnh giới, đề phòng, nhắc nhở người cần cẩn thận như sự kính trọng mang tính phòng ngừa.

Gương Hán-Việt

"cảnh" trong 儆戒 (cảnh giới — cảnh báo, răn đe)

Mở khoá kiến thức

Biết 儆 (cảnh) mở khoá 儆戒 (cảnh báo, răn đe), 儆示 (làm gương cảnh cáo), 儆醒 (tỉnh thức, giữ gìn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

儆 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 儆 là chữ hình thanh gồm 人/亻 (biểu nghĩa: người) và 敬 (biểu âm). Nghĩa: cảnh báo, đề phòng, nhắc nhở người khác cẩn trọng. Thường dùng trong 儆戒 (cảnh giới), 儆示 (làm gương cảnh cáo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这次事故给所有人一个儆示。zhè cì shìgù gěi suǒyǒu rén yī gè jǐngshì. thanh 4

    Tai nạn lần này là bài học cảnh cáo cho tất cả mọi người.

  • 他的失败儆戒了后来者。tā de shībài jǐngjiè le hòuláizhě. thanh 1

    Thất bại của anh ấy là lời cảnh giới cho những người đến sau.

  • 以儆效尤,警示他人。yǐ jǐng xiào yóu, jǐngshì tārén. thanh 3

    Trừng phạt để răn đe kẻ bắt chước — cảnh cáo người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jǐng, cùng nghĩa cảnh báo — 警 là cảnh sát/cảnh báo chính thức; 儆 mang sắc thái văn ngôn hơn

  • 敬 là âm phù của 儆, dễ nhầm — 敬 nghĩa là kính trọng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.