Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên lặng; yên ổn

Âm Hán Việt

tĩnh

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 静 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

静 = 青 (Thanh, biểu âm) + 争 (Tranh, biểu âm phụ); chữ hình thanh với hai phần đều mang âm. Theo Thuyết Văn, 青 cũng có thể coi là biểu nghĩa ('xanh' gợi sự dịu mát, yên ổn).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả trạng thái yên tĩnh.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

静 强调 không có tiếng ồn/hoạt động. 可作 状态: 保持安静 (giữ yên tĩnh). 也可 làm 副词: 静静地 (âm thầm). 注意: 文静 (văn tĩnh - dịu dàng, đoan trang), 冷静 (lặng tỉnh - tỉnh táo).

  • /jìng/yên tĩnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tĩnh" = yên lặng. Nhớ: trời xanh 青 không có ai tranh giành 争 — yên tĩnh tuyệt đối, đó là 'tĩnh'.

Gương Hán-Việt

'Tĩnh' trong tĩnh lặng, yên tĩnh, bình tĩnh, tĩnh mịch, động tĩnh; khác 'tịnh' (sạch).

Mở khoá kiến thức

Biết 静 mở khoá 安静 (an tĩnh - yên tĩnh), 冷静 (lãnh tĩnh - bình tĩnh), 平静 (bình tĩnh), 寂静 (tịch tĩnh), 动静 (động tĩnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

静 bronze 1静 bronze 2静 bronze 3静 bronze 4
Kim văn
静 liushutong 1静 liushutong 2静 liushutong 3静 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 静 là chữ hình thanh đặc biệt — ghép 青 với 争, cả hai đều có thể coi là biểu âm. 青 bản thân cũng là chữ ghép có hai biểu âm. Thuyết Văn Giải Tự lại coi 青 là biểu nghĩa ('xanh', dịu mát, tạo cảm giác yên tĩnh). Nghĩa 'yên lặng, tĩnh' liên quan đến ý 'không có sự náo động'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请安静一点。qǐng ānjìng yìdiǎn. thanh 3

    Xin yên tĩnh một chút.

  • 他很冷静。tā hěn lěngjìng. thanh 1

    Anh ấy rất bình tĩnh.

  • 夜里很安静。yè lǐ hěn ānjìng. thanh 4

    Ban đêm rất yên tĩnh.

  • 他平静地说话。tā píngjìng de shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện một cách bình tĩnh.

  • 图书馆里很安静。Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng. thanh 2

  • 他静静地坐在那里。Tā jìngjìng de zuò zài nàlǐ. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'jìng' và cùng phần phải 争, dễ nhầm tự dạng (青 vs 冫)

  • cùng âm 'jìng' và phần trái 青, dễ nhầm về nghĩa (đều có nghĩa 'yên')

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.