Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên lặng; yên ổn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靖 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng vững) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lập gợi ý thiết lập trật tự, bình định; phần thanh cho âm jìng.

Hán-Việt: tĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tĩnh": đứng vững (立) dưới bầu trời xanh (青) — tĩnh lặng, bình yên sau khi dẹp loạn.

Gương Hán-Việt

tĩnh trong "tĩnh bình" — bình định, dẹp yên

Mở khoá kiến thức

Biết 靖 mở khoá: 靖国 (Tĩnh Quốc — tên đền gây tranh cãi ở Nhật), 绥靖 (tuy tĩnh — chính sách nhượng bộ), tên riêng Văn Tĩnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 靖 là hình thanh: 立 (lập, đứng vững, thiết lập) biểu nghĩa, 青 (thanh) biểu âm. Nghĩa là bình định, yên ổn, thường dùng trong văn ngôn và tên riêng. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军奉命靖边,保卫国土。jiāngjūn fèng mìng jìng biān, bǎowèi guótǔ. thanh 1

    Tướng quân phụng mệnh bình định biên cương, bảo vệ đất nước.

  • 经过多年战乱,终于靖平。jīngguò duō nián zhànluàn, zhōngyú jìng píng. thanh 1

    Sau nhiều năm binh loạn, cuối cùng đất nước được bình yên.

  • 他的名字叫靖远,意为平靖深远。tā de míngzi jiào Jìngyuǎn, yì wéi píngjìng shēnyuǎn. thanh 1

    Tên anh là Tĩnh Viễn, nghĩa là bình yên sâu xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt tĩnh, cùng bộ 青 — rất dễ nhầm

  • đồng âm jìng, nghĩa khác hẳn nhưng âm đọc giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.