Nghĩa tiếng Việt
im lặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靜 = 青 (Thanh, biểu âm) + 爭 (Tranh, biểu âm). Đây là chữ hình thanh đặc biệt với hai thành phần âm. Shuowen giải thích 青 cũng có yếu tố ngữ nghĩa (màu xanh, trong), nhưng cấu trúc chính là hình thanh kép.
Hán-Việt: tĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tĩnh": không có tranh (爭) giành — trạng thái yên ắng, im lặng không tiếng động.
Gương Hán-Việt
"tĩnh" trong tiếng Việt: tĩnh lặng, an tĩnh, tĩnh tâm (靜心), bình tĩnh (平靜).
Mở khoá kiến thức
Biết 靜 mở khoá: 安靜 (yên tĩnh), 平靜 (bình tĩnh), 靜止 (đứng yên), 冷靜 (bình thản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 靜 là chữ hình thanh gồm hai thành phần đều có vai trò biểu âm — 青 và 爭. Đây là trường hợp đặc biệt của chữ hình thanh kép. Shuowen từng giải thích 青 (xanh trong) là biểu nghĩa, nhưng phân tích hiện đại xác định cả hai đều là biểu âm. Chữ xuất hiện trong kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 圖書館裡很安靜。
Thư viện rất yên tĩnh.
- 請保持冷靜。
Vui lòng giữ bình tĩnh.
- 靜止不動是某些動物的策略。
Đứng im bất động là chiến lược của một số loài động vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.