Nghĩa tiếng Việt
biên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
境 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 竟 (Cánh, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'ranh giới đất đai, biên giới', mở rộng thành 'hoàn cảnh, cảnh giới, môi trường'.
Hán-Việt: cảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cảnh' nghĩa là 'ranh giới, hoàn cảnh, cảnh giới'. Nhớ: 土 (đất) bên trái + 竟 (rốt cuộc) bên phải — đi đến rốt cuộc của đất, đó là 'biên cảnh'.
Gương Hán-Việt
Chữ 境 (Cảnh) cực kỳ quen: 'biên cảnh', 'hoàn cảnh', 'cảnh giới', 'cảnh ngộ', 'tình cảnh', 'môi cảnh', 'quá cảnh'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 境 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 环境, 边境, 入境, 出境, 困境, 处境, 境界.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 境 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|土|竟|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=earth}} — 土 (đất) biểu nghĩa, 竟 biểu âm. Nghĩa gốc 'biên giới đất đai', sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'hoàn cảnh, cảnh giới tinh thần'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的环境很好。
Môi trường ở đây rất tốt.
- 我们要保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- 他的处境很难。
Hoàn cảnh của anh ấy rất khó khăn.
- 请出示入境签证。
Xin xuất trình visa nhập cảnh.
- 他陷入了困境。
Anh ấy rơi vào tình cảnh khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.