Từ vựng tiếng Trung
chū*jìng出
境
Nghĩa tiếng Việt
xuất cảnh
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp mở miệng)
5 nét
境
Bộ: 土 (đất)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần giống nhau, biểu hiện sự đi ra ngoài hoặc xuất hiện, như hai chân bước ra.
- Chữ '境' có bộ '土' chỉ đất, và các phần khác tạo thành nghĩa là vùng đất hoặc ranh giới địa lý.
→ '出境' có nghĩa là ra khỏi biên giới hoặc lãnh thổ.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
出口
lối ra
境界
ranh giới