Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các thủ tục hành chính, hải quan và đối lập với nhập cảnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất cảnh
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong xuất nhập cảnh, du lịch, thương mại quốc tế.
Câu ví dụ
- 你需要办理出境手续
Bạn cần làm thủ tục xuất cảnh
- 所有旅客出境时都要检查护照
Tất cả hành khách xuất cảnh đều được kiểm tra hộ chiếu
- 这批货物准备出境出口
Lô hàng này chuẩn bị xuất khẩu ra nước ngoài
- 他因签证问题无法出境
Anh ấy không thể xuất cảnh vì vấn đề visa
Kết hợp thường gặp
- 出境手续
thủ tục xuất cảnh
- 出境签证
visa xuất cảnh
- 出境旅游
du lịch nước ngoài
- 出境货物
hàng hóa xuất khẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.