Từ vựng tiếng Trung
chū*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

lối ra

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '出' được tạo thành từ hai phần: phần trên gợi nhớ đến hình dạng của một quả núi, phần dưới là một đường ngang, biểu thị sự vượt qua hoặc leo qua.
  • Chữ '口' là hình vẽ của một cái miệng mở ra.

'出口' có nghĩa là 'cửa ra', biểu thị một lối thoát hoặc nơi để đi ra ngoài.

Từ ghép thông dụng

出口chūkǒu

cửa ra, xuất khẩu

出口处chūkǒu chù

khu vực cửa ra

出口税chūkǒu shuì

thuế xuất khẩu