Từ vựng tiếng Trung
jìng*jiè境
界
Nghĩa tiếng Việt
trạng thái, lĩnh vực
2 chữ23 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
境
Bộ: 土 (đất)
14 nét
界
Bộ: 田 (ruộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '境' bao gồm bộ '土' (đất) và phần âm '竟', gợi ý về một vùng đất hoặc một nơi chốn cụ thể.
- Chữ '界' bao gồm bộ '田' (ruộng) và bộ '介', biểu thị một ranh giới hoặc biên giới, như ranh giới của một cánh đồng.
→ Kết hợp lại, '境界' có thể hiểu là ranh giới hoặc mức độ của một vùng đất hoặc một phạm vi nào đó.
Từ ghép thông dụng
境界
ranh giới, mức độ
绝境
tình huống tuyệt vọng
边境
biên giới