Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, có thể đi kèm giới từ chỉ điểm xuất phát hoặc hướng đi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất phát
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们明天一早就出发去北京。
Sáng sớm mai chúng tôi sẽ xuất phát đi Bắc Kinh.
- 无论做什么事,都要从实际出发。
Dù làm việc gì cũng đều phải xuất phát từ thực tế.
- 救援队已经出发前往灾区。
Đội cứu hộ đã xuất phát lên đường đến vùng thiên tai.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.