Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả khó khăn, bế tắc.
Câu ví dụ
- 他陷入了困境
Anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn
- 帮助企业走出困境
Giúp doanh nghiệp thoát khỏi khó khăn
- 这是一个困境
Đây là một tình huống khó khăn
- 面临经济困境
Đối mặt khó khăn kinh tế
Kết hợp thường gặp
- 陷入困境
rơi vào khó khăn
- 走出困境
thoát khỏi khó khăn
- 摆脱困境
thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.