Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả trạng thái tâm lý hoặc làm động từ gây bối rối cho ai
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khốn hoặc
Từng chữ
- 困khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
- 惑hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả tâm trạng lúng túng, khó hiểu trước vấn đề, tình huống.
Câu ví dụ
- 这个问题让我很困惑
Vấn đề này khiến tôi rất bối rối
- 他对未来感到困惑
Anh ấy cảm thấy lúng túng về tương lai
- 请不要为此事困惑
Đừng vì chuyện này mà bối rối
- 她困惑地看着那道复杂的数学题
Cô ấy nhìn bài toán khó với vẻ bối rối
Kết hợp thường gặp
- 感到困惑
cảm thấy bối rối
- 令人困惑
khiến người ta bối rối
- 十分困惑
rất bối rối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.