Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả tâm trạng lúng túng, khó hiểu trước vấn đề, tình huống.
Câu ví dụ
- 这个问题让我很困惑
Vấn đề này khiến tôi rất bối rối
- 他对未来感到困惑
Anh ấy cảm thấy lúng túng về tương lai
- 请不要为此事困惑
Đừng vì chuyện này mà bối rối
- 她困惑地看着那道复杂的数学题
Cô ấy nhìn bài toán khó với vẻ bối rối
Kết hợp thường gặp
- 感到困惑
cảm thấy bối rối
- 令人困惑
khiến người ta bối rối
- 十分困惑
rất bối rối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.