Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

gạo đã giã; tinh tuý

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

精 = 米 (Mễ: gạo) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo đã giã sạch, tinh tuyển.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jīng/thông minh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": hạt gạo 米 được giã đến khi xanh 青 trong — phần tinh tuý, đó là 'tinh' trong tinh thần.

Gương Hán-Việt

tinh trong "tinh thần" 精神, "tinh tuý" 精華

Mở khoá kiến thức

Biết 精 mở khoá nhóm từ về tinh thần, chính xác: 精神, 精彩, 精确, 精力.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

精 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 米+青, ls=psc — gạo đã giã, tinh tuyển. Nghĩa gốc 'gạo giã trắng', mở rộng thành 'tinh tuý, tinh thần, tinh xảo, tinh thông'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他今天精神很好。tā jīn tiān jīng shén hěn hǎo. thanh 1

    Hôm nay anh ấy rất sảng khoái.

  • 比赛很精彩。bǐ sài hěn jīng cǎi. thanh 3

    Trận đấu rất hấp dẫn.

  • 他的发音非常精确。tā de fā yīn fēi cháng jīng què. thanh 1

    Phát âm của anh ấy cực kỳ chuẩn.

  • 我没有精力做这件事。wǒ méi yǒu jīng lì zuò zhè jiàn shì. thanh 3

    Tôi không đủ năng lượng làm việc này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 青 bên phải, khác bộ thủ; dễ nhầm 'tinh' với 'tình'

  • cùng 青 biểu âm, nghĩa khác hẳn

  • là phần biểu âm; phần trái dễ viết thiếu nét trong 米

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.