Nghĩa tiếng Việt
gạo đã giã; tinh tuý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
精 = 米 (Mễ: gạo) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo đã giã sạch, tinh tuyển.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jīng/thông minh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": hạt gạo 米 được giã đến khi xanh 青 trong — phần tinh tuý, đó là 'tinh' trong tinh thần.
Gương Hán-Việt
tinh trong "tinh thần" 精神, "tinh tuý" 精華
Mở khoá kiến thức
Biết 精 mở khoá nhóm từ về tinh thần, chính xác: 精神, 精彩, 精确, 精力.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 米+青, ls=psc — gạo đã giã, tinh tuyển. Nghĩa gốc 'gạo giã trắng', mở rộng thành 'tinh tuý, tinh thần, tinh xảo, tinh thông'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他今天精神很好。
Hôm nay anh ấy rất sảng khoái.
- 比赛很精彩。
Trận đấu rất hấp dẫn.
- 他的发音非常精确。
Phát âm của anh ấy cực kỳ chuẩn.
- 我没有精力做这件事。
Tôi không đủ năng lượng làm việc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.