Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ sức sống, năng lượng tinh thần và thể chất. Thường dùng với 形容词 như 充沛 (dồi dào),旺盛 (mạnh mẽ) hoặc động từ 如 花费, 放在.
Câu ví dụ
- 年轻人精力旺盛。
- 把精力放在学习上。
Kết hợp thường gặp
- 精力充沛
- 耗费精力
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.