Nghĩa tiếng Việt
hợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
并 = 丷 + 开. Đây là giản thể gộp của 並/併, vốn vẽ hai người đứng cạnh nhau (hội ý).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bìng/hoàn toàn không
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": hai nét 丷 trên đầu chữ 开 — như hai người sánh vai cùng mở ra một việc, ghép lại làm một.
Gương Hán-Việt
tinh trong "thôn tinh" 吞並, "tinh hợp" 並合
Mở khoá kiến thức
Biết 并 mở khoá các từ về gộp, đồng thời và phủ định mạnh: 并且, 合并, 并非.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình gốc 並 trong giáp cốt vẽ hai người (立 + 立) sánh vai, biểu ý 'sánh đôi, cùng đứng'. Sau giản hoá thành 并 — vẫn giữ ý hai bên ghép lại. Từ đó sinh ra nghĩa hợp nhất, đồng thời, ngoài ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 两家公司合并了。
Hai công ty đã sáp nhập.
- 我不饿,并且也不渴。
Tôi không đói, hơn nữa cũng không khát.
- 这并非我的本意。
Đây không phải ý ban đầu của tôi.
- 他们并肩工作。
Họ làm việc sát cánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.