Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động thương mại mua bán doanh nghiệp hoặc làm danh từ chỉ thương vụ sáp nhập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tịnh, tính cấu
Từng chữ
- 并tịnh, tínhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
- 购cấumua sắm; mưu bàn
Tầng từ vựng
Thuật ngữ kinh doanh: mergers and acquisitions (M&A). Chỉ用于企业兼并、收购的语境。Professional term (thuật ngữ chuyên ngành).
Câu ví dụ
- 这家公司并购了三家小企业
Công ty này đã mua lại và sáp nhập ba doanh nghiệp nhỏ
- 银行业并购案增加
Các vụ M&A trong ngành ngân hàng tăng lên
- 他们正在讨论并购计划
Họ đang thảo luận kế hoạch sáp nhập và mua lại
- 跨国并购越来越常见
M&A xuyên quốc gia ngày càng phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 并购案
vụ M&A, vụ sáp nhập mua lại
- 并购计划
kế hoạch M&A
- 跨国并购
M&A xuyên quốc gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.