Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviationThuật ngữ kinh doanh: mergers and acquisitions (M&A). Chỉ用于企业兼并、收购的语境。Professional term (thuật ngữ chuyên ngành).
Câu ví dụ
- 这家公司并购了三家小企业
Công ty này đã mua lại và sáp nhập ba doanh nghiệp nhỏ
- 银行业并购案增加
Các vụ M&A trong ngành ngân hàng tăng lên
- 他们正在讨论并购计划
Họ đang thảo luận kế hoạch sáp nhập và mua lại
- 跨国并购越来越常见
M&A xuyên quốc gia ngày càng phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 并购案
vụ M&A, vụ sáp nhập mua lại
- 并购计划
kế hoạch M&A
- 跨国并购
M&A xuyên quốc gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.