Từ vựng tiếng Trung
bìng*gòu

Nghĩa tiếng Việt

mua lại và sáp nhập (doanh nghiệp)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cùng, chung)

6 nét

Bộ: (vật báu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

abbreviation

Thuật ngữ kinh doanh: mergers and acquisitions (M&A). Chỉ用于企业兼并、收购的语境。Professional term (thuật ngữ chuyên ngành).

Câu ví dụ

  • 这家公司并购了三家小企业Zhè jiā gōngsī bìnggòule sān jiā xiǎo qǐyè thanh 4

    Công ty này đã mua lại và sáp nhập ba doanh nghiệp nhỏ

  • 银行业并购案增加Yínhángyè bìnggòu àn zēngjiā thanh 2

    Các vụ M&A trong ngành ngân hàng tăng lên

  • 他们正在讨论并购计划Tāmen zhèngzài tǎolùn bìnggòu jìhuà thanh 1

    Họ đang thảo luận kế hoạch sáp nhập và mua lại

  • 跨国并购越来越常见Kuàguó bìnggòu yuè lái yuè chángjiàn thanh 4

    M&A xuyên quốc gia ngày càng phổ biến

Kết hợp thường gặp

  • 并购案bìnggòu àn thanh 4

    vụ M&A, vụ sáp nhập mua lại

  • 并购计划bìnggòu jìhuà thanh 4

    kế hoạch M&A

  • 跨国并购kuàguó bìnggòu thanh 4

    M&A xuyên quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.