Từ vựng tiếng Trung
bìng*qiě

Nghĩa tiếng Việt

và, ngoài ra

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (một)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '并' có bộ '辶' biểu thị ý nghĩa di chuyển hoặc kết hợp.
  • Chữ '且' có bộ '一' đại diện cho sự liên tục hoặc thêm vào.

Kết hợp ý nghĩa của hai chữ này, '并且' thể hiện sự bổ sung hoặc kết hợp, thường được dùng để nối các ý hoặc hành động.

Từ ghép thông dụng

并且bìngqiě

và, hơn nữa

并列bìngliè

sắp xếp song song

并行bìngxíng

song hành, đồng thời