Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong lĩnh vực công nghệ (parallel computing) và quản lý dự án; mang sắc thái trang trọng hơn 同时进行.
Câu ví dụ
- 两个项目并行推进,节省了大量时间。
Hai dự án được triển khai song song, tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- 这两条路并行,终点相同。
Hai con đường này chạy song song, cùng điểm đến.
- 计算机可以并行处理多个任务。
Máy tính có thể xử lý nhiều tác vụ song song.
- 学习和工作并行,压力很大。
Vừa học vừa làm cùng lúc, áp lực rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 并行处理
xử lý song song
- 并行推进
thúc đẩy song song
- 并行运行
chạy song song
- 多线并行
đa luồng song song
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.