Nghĩa tiếng Việt
mở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
开 (Khai) trong Thuyết Văn được giải là hội ý 干 + 干 (hai thân cây cùng độ cao). 开 cũng là dạng giản thể của 開 (bỏ bộ 門), trong đó hai tay 廾 mở thanh chốt cửa ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kāi/bật
- /kāi/mở, bắt đầu
- /kāi/lái xe
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khai": hai tay 廾 nhấc thanh chốt ngang (一) của cánh cửa — đó là "mở ra, khai mở".
Gương Hán-Việt
"khai" trong "khai mạc", "khai trương", "công khai".
Mở khoá kiến thức
Biết 开 (khai) mở khoá: khai mạc, khai trương, khai phá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 开 được phân tích là chữ hội ý từ 干 + 干 (hai thân cây cùng độ cao). Đồng thời 开 là dạng giản thể của 開 (bỏ bộ 門 — cửa), hình dung hai tay (廾) nâng thanh chốt ngang để mở cửa. Lưu ý: khi làm thành phần trong chữ khác, bộ phận này thường bắt nguồn từ 井 hoặc 幵 chứ không trực tiếp liên quan đến 開.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请开门。
Xin mở cửa.
- 商店九点开门。
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
- 他开车去学校。
Anh ấy lái xe đến trường.
- 花开了。
Hoa nở rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.