Từ vựng tiếng Trung
kāi

Nghĩa tiếng Việt

mở

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

開 là chữ hội ý: 門 (Môn, cánh cửa) + 一 (Nhất, thanh chốt/then cài) + 廾 (Trấp, hai bàn tay). Wiktionary xác nhận ls=ic: 'a pair of hands opening a latched door'. Cảnh tượng hai bàn tay nhấc chốt cửa để mở ra. Từ tiểu triện, 一 và 廾 nhập thành 开. Dạng phồn thể giữ nguyên cấu trúc gốc.

Hán-Việt: khai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khai": 門 (cánh cửa) + hai tay 廾 nhấc chốt 一 — cảnh 'khai' (mở) cửa bằng tay; 開 = mở ra.

Gương Hán-Việt

khai — 開始 (khai thủy): bắt đầu; 開心 (khai tâm): vui lòng; 開放 (khai phóng): mở cửa, cởi mở; 開幕 (khai mạc): khai mạc

Mở khoá kiến thức

Biết 開 (phồn thể) giúp đọc văn bản Đài Loan, Hong Kong, văn học cổ điển: 開國 (khai quốc), 開元 (khai nguyên — niên hiệu Đường Huyền Tông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

開 (kāi) là chữ hội ý cổ: 門 (cánh cửa) + 一 (thanh chốt) + 廾 (hai bàn tay). Wiktionary: hai bàn tay mở cánh cửa có chốt. Từ thời tiểu triện, 一 và 廾 nhập lại thành 开 trong giản thể. Dạng phồn thể 開 bảo tồn đầy đủ cấu tạo gốc. Đây là hội ý thuần túy, không có thành phần phonetic.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請開門讓我進去。Qǐng kāi mén ràng wǒ jìnqù. thanh 3

    Xin hãy mở cửa cho tôi vào.

  • 新學年開始了。Xīn xuénián kāishǐ le. thanh 1

    Năm học mới đã bắt đầu.

  • 博覽會今天正式開幕。Bólǎnhuì jīntiān zhèngshì kāimù. thanh 2

    Hội chợ triển lãm hôm nay chính thức khai mạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 開; nghĩa y chang, chỉ khác hình dạng

  • đối nghĩa: 閉 = đóng, 開 = mở; đều có bộ 門

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.