Nghĩa tiếng Việt
mở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
開 là chữ hội ý: 門 (Môn, cánh cửa) + 一 (Nhất, thanh chốt/then cài) + 廾 (Trấp, hai bàn tay). Wiktionary xác nhận ls=ic: 'a pair of hands opening a latched door'. Cảnh tượng hai bàn tay nhấc chốt cửa để mở ra. Từ tiểu triện, 一 và 廾 nhập thành 开. Dạng phồn thể giữ nguyên cấu trúc gốc.
Hán-Việt: khai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khai": 門 (cánh cửa) + hai tay 廾 nhấc chốt 一 — cảnh 'khai' (mở) cửa bằng tay; 開 = mở ra.
Gương Hán-Việt
khai — 開始 (khai thủy): bắt đầu; 開心 (khai tâm): vui lòng; 開放 (khai phóng): mở cửa, cởi mở; 開幕 (khai mạc): khai mạc
Mở khoá kiến thức
Biết 開 (phồn thể) giúp đọc văn bản Đài Loan, Hong Kong, văn học cổ điển: 開國 (khai quốc), 開元 (khai nguyên — niên hiệu Đường Huyền Tông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
開 (kāi) là chữ hội ý cổ: 門 (cánh cửa) + 一 (thanh chốt) + 廾 (hai bàn tay). Wiktionary: hai bàn tay mở cánh cửa có chốt. Từ thời tiểu triện, 一 và 廾 nhập lại thành 开 trong giản thể. Dạng phồn thể 開 bảo tồn đầy đủ cấu tạo gốc. Đây là hội ý thuần túy, không có thành phần phonetic.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請開門讓我進去。
Xin hãy mở cửa cho tôi vào.
- 新學年開始了。
Năm học mới đã bắt đầu.
- 博覽會今天正式開幕。
Hội chợ triển lãm hôm nay chính thức khai mạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.