Từ vựng tiếng Trung
mén

Nghĩa tiếng Việt

cái cửa; loài, loại, thứ, môn

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

門 là chữ tượng hình độc lập, mô tả hình dạng cái cổng hai cánh. So sánh với 戶 (hộ: một cánh cửa) — 門 là cổng hai cánh đầy đủ. Không phân tách thành bộ phận nhỏ hơn.

Hán-Việt: môn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "môn": hình hai cánh cửa song song — chính là chữ 門 nhìn từ trên xuống. Từ "môn học", "chuyên môn" đều xuất phát từ đây.

Gương Hán-Việt

môn trong: chuyên môn, môn học, môn phái, cổng/môn (cửa).

Mở khoá kiến thức

Biết 門 (môn) mở khoá: môn học, chuyên môn, môn phái, nhập môn, khai môn, pháp môn, thiền môn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

門 oracle 1
Giáp cốt văn
門 bronze 1
Kim văn
門 silk 1
Bạch thư
門 bigseal 1
Đại triện
門 seal 1
Tiểu triện

門 là chữ tượng hình: hình vẽ cổng hai cánh. Wiktionary xác nhận 門 là pictograph (liushu: p). So sánh với 戶 là một cánh cửa đơn — 門 = hai cánh 戶 ghép lại. Giáp cốt văn đã có hình dạng cổng hai cánh rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請關上門。qǐng guānshàng mén. thanh 3

    Vui lòng đóng cửa lại.

  • 他是這個門派的掌門人。tā shì zhège ménpài de zhǎngménrén. thanh 1

    Ông ấy là chưởng môn của phái này.

  • 我對這門學問很感興趣。wǒ duì zhè mén xuéwèn hěn gǎn xìngqù. thanh 3

    Tôi rất quan tâm đến môn học này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 門 là bộ thủ của 問; 問 = 門 + 口 (miệng), nghĩa là hỏi

  • cùng bộ 門, 閉 = đóng cửa, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.