Nghĩa tiếng Việt
cái cửa; loài, loại, thứ, môn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
門 là chữ tượng hình độc lập, mô tả hình dạng cái cổng hai cánh. So sánh với 戶 (hộ: một cánh cửa) — 門 là cổng hai cánh đầy đủ. Không phân tách thành bộ phận nhỏ hơn.
Hán-Việt: môn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môn": hình hai cánh cửa song song — chính là chữ 門 nhìn từ trên xuống. Từ "môn học", "chuyên môn" đều xuất phát từ đây.
Gương Hán-Việt
môn trong: chuyên môn, môn học, môn phái, cổng/môn (cửa).
Mở khoá kiến thức
Biết 門 (môn) mở khoá: môn học, chuyên môn, môn phái, nhập môn, khai môn, pháp môn, thiền môn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
門 là chữ tượng hình: hình vẽ cổng hai cánh. Wiktionary xác nhận 門 là pictograph (liushu: p). So sánh với 戶 là một cánh cửa đơn — 門 = hai cánh 戶 ghép lại. Giáp cốt văn đã có hình dạng cổng hai cánh rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請關上門。
Vui lòng đóng cửa lại.
- 他是這個門派的掌門人。
Ông ấy là chưởng môn của phái này.
- 我對這門學問很感興趣。
Tôi rất quan tâm đến môn học này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.