Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閉 = 門 (Môn: cửa) + 才 (dạng rút gọn của 材, Tài: gỗ/vật liệu). Chữ hội ý (ic): cửa được chặn bằng thanh gỗ — hành động đóng cửa, ngăn lại. Có kim văn, tiểu triện và lục thư thông.

Hán-Việt: bế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bế" (đóng lại): 門 (cửa) + thanh gỗ chặn — cánh cửa bị chèn gỗ, không mở được — từ đó có bế quan, bế mạc, bế tắc.

Gương Hán-Việt

bế trong "bế quan" (閉關), "bế mạc" (閉幕), "bế tắc" (閉塞)

Mở khoá kiến thức

Biết 閉 giúp đọc hàng chục từ Hán-Việt: bế quan, bế mạc, bế tắc, bế môn, đóng/khép hoàn toàn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閉 bronze 1閉 bronze 2
Kim văn
閉 seal 1
Tiểu triện
閉 liushutong 1閉 liushutong 2閉 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 閉 = 門 (cửa, biểu nghĩa) + 材 rút gọn (gỗ/vật liệu, biểu nghĩa). Hội ý: cửa được chèn bằng gỗ để khóa lại. Nghĩa gốc là đóng/khép cửa, mở rộng sang bít kín, tắc nghẽn. Có kim văn, tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請隨手閉門。Qǐng suíshǒu bì mén. thanh 3

    Vui lòng đóng cửa khi ra.

  • 閉幕式在今晚舉行。Bìmùshì zài jīnwǎn jǔxíng. thanh 4

    Lễ bế mạc tổ chức tối nay.

  • 他閉著眼睛沉思。Tā bì zhe yǎnjīng chénsī. thanh 1

    Anh ấy nhắm mắt suy nghĩ.

  • 談判陷入了閉塞的困境。Tánpàn xiàn rù le bìsè de kùnjìng. thanh 2

    Cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 閉, cùng nghĩa hoàn toàn

  • nghĩa đối lập: 开 = mở, 閉 = đóng; hay bị nhầm nghĩa khi học từ đối

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.