Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hèn mà được vua quý

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嬖 = 辟 (Tích, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh. Phần 女 chỉ người phụ nữ được sủng ái, phần 辟 cho âm bì. Chữ chỉ kẻ được vua/chủ sủng ái dù thân phận thấp hèn.

Hán-Việt: bế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bế": Phụ nữ (女) mà "bế" chặt trong lòng vua — 嬖 là kẻ được sủng ái tuyệt đối, dù hèn mọn.

Gương Hán-Việt

bế (嬖 — được sủng ái); 嬖人 (bế nhân — kẻ được vua sủng ái)

Mở khoá kiến thức

Biết 嬖 mở khoá ngôn ngữ cung đình cổ: 嬖人 (bế nhân — kẻ sủng thần), 嬖臣 (bế thần — nịnh thần được sủng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嬖 oracle 1嬖 oracle 2嬖 oracle 3
Giáp cốt văn
嬖 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 辟 biểu âm cho âm bì, 女 biểu nghĩa chỉ phụ nữ. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Có hình giáp cốt văn và tiểu triện — rất cổ. 嬖 chỉ kẻ được bề trên sủng ái đặc biệt dù địa vị thấp hèn — thường mang hàm ý tiêu cực (nịnh thần được vua sủng ái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嬖人当道,贤臣退位。Bì rén dāng dào, xiánchén tuìwèi. thanh 4

    Kẻ sủng ái nắm quyền, hiền thần lui về.

  • 君王不应过于宠嬖小人。Jūnwáng bù yīng guòyú chǒng bì xiǎorén. thanh 1

    Vua không nên quá sủng ái kẻ tiểu nhân.

  • 嬖臣误国,历史多有记载。Bì chén wù guó, lìshǐ duō yǒu jìzǎi. thanh 4

    Nịnh thần làm hại nước, lịch sử ghi chép nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt bế (đóng kín), nhưng nghĩa và bộ hoàn toàn khác

  • cùng âm bì, hình dạng phần trên giống 嬖

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.