Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Phó từ副词
shǐ

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu, mới, trước

Âm Hán Việt

thủy

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 始 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

始 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ, sinh nở) + 台 (Đài, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): 女 cho ý 'khởi đầu sự sống', 台 gợi âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm động từ biểu thị sự khởi đầu của hành động hoặc làm danh từ chỉ lúc ban đầu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thủy

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thuỷ' nghĩa là 'bắt đầu, mới, đầu tiên'. Nhớ: 女 (Nữ, mẹ) + 台 (Đài, nền) — người mẹ là 'thuỷ', là khởi đầu của mỗi sự sống.

Gương Hán-Việt

Chữ 始 (Thuỷ) đi vào 'khởi thuỷ', 'thuỷ chung' (始终 — trước sau như một), 'nguyên thuỷ' (原始).

Mở khoá kiến thức

Nắm 始 (Thuỷ) mở khoá 开始 (khai thuỷ — bắt đầu), 始终 (thuỷ chung), 原始 (nguyên thuỷ), 始终如一 (thuỷ chung như nhất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

始 oracle 1始 oracle 2始 oracle 3
Giáp cốt văn
始 bronze 1始 bronze 2始 bronze 3始 bronze 4
Kim văn
始 seal 1
Tiểu triện
始 liushutong 1始 liushutong 2始 liushutong 3始 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 始 là chữ hình thanh ghép 女 (phụ nữ) làm biểu nghĩa và 台 làm biểu âm. Hình ảnh phụ nữ tượng trưng cho sự sinh nở — nguồn 'khởi đầu' của sinh mệnh. Tự dạng đã ổn định từ giáp cốt văn, kim văn đến tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们开始上课。wǒmen kāishǐ shàngkè. thanh 3

    Chúng ta bắt đầu vào học.

  • 电影几点开始?diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ? thanh 4

    Phim mấy giờ bắt đầu?

  • 他始终很努力。tā shǐzhōng hěn nǔlì. thanh 1

    Anh ấy trước sau đều rất cố gắng.

  • 从现在开始。cóng xiànzài kāishǐ. thanh 2

    Bắt đầu từ bây giờ.

  • 万事开头难,但必须开始。Wànshì kāitóu nán, dàn bìxū kāishǐ thanh 4

    Vạn sự khởi đầu nan, nhưng bắt buộc phải bắt đầu

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, dễ lẫn hình

  • cùng bộ 女 và phần phải có 古 gần 台, dễ nhầm

  • là phần phải của 始, đứng riêng đọc 'đài'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.