Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mẹ chồng, mẹ vợ, cô ruột; con gái chưa chồng

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姑 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. 女 chỉ người phụ nữ, 古 cho âm — sinh nghĩa 'cô (em gái cha), mẹ chồng, cô gái chưa chồng'.

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cô': người phụ nữ (女) thời xưa (古) trong dòng họ — đó là 'cô', 'cô ruột', 'cô gái'.

Gương Hán-Việt

'Cô' trong 'cô gái', 'cô ruột', 'cô dì', 'thiếu cô' (cô gái trẻ); khác 'cô' trong 'cô đơn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 姑 mở khóa 姑姑 (cô cô/cô ruột), 姑娘 (cô nương/cô gái), 姑且 (cô thả/tạm thời), 姑妈 (cô mã/bà cô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姑 bronze 1
Kim văn
姑 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 姑 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 古 biểu âm. Nghĩa gốc là 'một loại phụ nữ trong gia tộc' — chị/em gái cha, mẹ chồng, cô gái — sau dùng làm phó từ 'tạm thời, thôi thì'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的姑姑住在北京。wǒ de gūgu zhù zài Běijīng. thanh 3

    Cô ruột tôi sống ở Bắc Kinh.

  • 这位姑娘很善良。zhè wèi gūniang hěn shànliáng. thanh 4

    Cô gái này rất hiền lành.

  • 我们姑且这样吧。wǒmen gūqiě zhèyàng ba. thanh 3

    Chúng ta tạm thời cứ thế đi.

  • 她是我的好姑娘。tā shì wǒ de hǎo gūniang. thanh 1

    Cô ấy là cô gái tốt của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 姑, dễ thiếu bộ 女

  • cùng âm HV 'cô', đồng âm gū

  • đồng âm gū và cùng âm HV

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.