Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Cô; bán; mua

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沽 là chữ hình thanh: 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước/chất lỏng — ám chỉ rượu) + 古 (Cổ, biểu âm). Chữ nguyên nghĩa là mua rượu/bán rượu, sau mở rộng thành đánh bóng danh tiếng.

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô": nước/rượu (水 - thủy) xưa cổ (古 - cổ) được mua bán 沽 — câu danh trong 沽名钓誉 như người bán rượu câu khách.

Gương Hán-Việt

"cô" ít dùng đơn lẻ với nghĩa mua rượu; 沽 gặp chủ yếu trong thành ngữ 沽名钓誉

Mở khoá kiến thức

Biết 沽 mở khoá: 沽名钓誉 (câu danh lợi/đánh bóng tên tuổi), 沽酒 (mua rượu), 沽清 (tên địa danh cổ — vùng Thiên Tân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 水 (thủy) biểu nghĩa chỉ chất lỏng — ám chỉ rượu; 古 (cổ) cho âm đọc gū. 沽 nghĩa gốc là mua/bán rượu. Từ đó phát triển thành nghĩa phái sinh: 沽名钓誉 (dùng hành động giả tạo để câu danh lợi) — như người bán rượu câu khách bằng màn trình diễn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他所做的一切都是为了沽名钓誉。Tā suǒ zuò de yīqiè dōu shì wèile gū míng diào yù. thanh 1

    Tất cả những gì anh ta làm đều chỉ để câu danh lợi.

  • 古人云:君子不沽名钓誉。Gǔrén yún: jūnzǐ bù gū míng diào yù. thanh 3

    Người xưa nói: quân tử không câu danh lợi.

  • 他去市场沽了一壶酒。Tā qù shìchǎng gū le yī hú jiǔ. thanh 1

    Anh ấy ra chợ mua một bình rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 沽, 古 (cổ) nghĩa là xưa cũ — biểu âm của 沽

  • cùng nghĩa mua/bán rượu, 酤 bộ 酉 (dậu) thay bộ 水 — biến thể cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.