Nghĩa tiếng Việt
bán rượu; rượu mua; rượu để cách đêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酤 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu, bình rượu) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 酉 chỉ rượu, 古 cho âm gū.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": Rượu (酉) bán kiểu Cổ (古) xưa — BUÔN RƯỢU (酤) ngoài chợ làng.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 酤 mở khoá: 沽酒 / 酤酒 (mua rượu, bán rượu — từ văn học cổ điển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 酤 là chữ hình thanh: 酉 (rượu) biểu nghĩa, 古 biểu âm. Nghĩa gốc là mua bán rượu, đặc biệt là rượu mua về hoặc rượu để qua một đêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他到市集酤酒,準備宴席。
Anh ấy ra chợ mua rượu để chuẩn bị tiệc.
- 酤酒賣漿是古代平民的生計。
Buôn rượu bán nước là kế sinh nhai của dân thường thời cổ.
- 古人常在集市上酤酒。
Người xưa thường mua bán rượu ở chợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.