Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái trống; gảy đàn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼓 = 壴 (Trú, cái trống) + 支 (Chi, tay cầm dùi). Chữ hội ý: tay cầm dùi đánh vào cái trống — nghĩa 'cái trống, đánh trống'. Mở rộng thành 'khuyến khích, kích động' (gõ trống cổ vũ).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //trống
  • //cổ vũ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cổ': bên trái là cái trống (壴), bên phải là tay cầm dùi (支) — đó là 'cổ', là đánh trống.

Gương Hán-Việt

'Cổ' trong cổ vũ, cổ động, trống cổ; cùng âm Hán-Việt với 'cổ' (xưa, 古) nên thường liên đới.

Mở khoá kiến thức

Biết 鼓 mở khóa 鼓励 (cổ lệ / khuyến khích), 鼓掌 (cổ chưởng / vỗ tay), 鼓舞 (cổ vũ / khích lệ), 鼓动 (cổ động / kích động), 一鼓作气 (nhất cổ tác khí / một mạch không nghỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼓 bigseal 1
Đại triện
鼓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鼓 là chữ hội ý: 壴 (cái trống đặt trên giá đỡ) + 支 (bàn tay cầm dùi). Nghĩa gốc 'đánh trống / cái trống'; mở rộng thành 'cổ vũ, kích động, làm phồng lên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师鼓励学生努力学习。lǎoshī gǔlì xuésheng nǔlì xuéxí. thanh 3

    Thầy/cô khuyến khích học sinh chăm chỉ học tập.

  • 大家鼓掌欢迎他。dàjiā gǔzhǎng huānyíng tā. thanh 4

    Mọi người vỗ tay chào đón anh ấy.

  • 他的话鼓舞了我们。tā de huà gǔwǔ le wǒmen. thanh 1

    Lời nói của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.

  • 他在敲鼓。tā zài qiāo gǔ. thanh 1

    Anh ấy đang đánh trống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'gǔ' và phần trái 鼓 có 古; 古 là 'cổ' (xưa), 鼓 là 'cổ' (trống)

  • cùng âm 'gù/gǔ'; 故 là 'cố', 鼓 là 'cổ'

  • 豉 và 鼓 tự dạng gần (豆 vs 壴); 豉 là 'thị' (đậu tương), 鼓 là 'cổ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.