Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鼓动 có thể mang nghĩa tích cực (khuyến khích, cổ vũ) hoặc tiêu cực (xúi giục, kích động). Ngữ cảnh quyết định sắc thái. Khác với 鼓励 (khích lệ — luôn tích cực) và 煽动 (扇动 — kích động tiêu cực, cực đoan hơn).
Câu ví dụ
- 他鼓动大家参加活动
Anh ấy kích động mọi người tham gia hoạt động
- 她鼓动工人们罢工
Cô ấy xúi giục công nhân đình công
- 他被朋友鼓动,去尝试了新的事业
Anh ấy được bạn bè khuyến khích, thử sức với sự nghiệp mới
- 媒体鼓动民众参与投票
Truyền thông kêu gọi người dân tham gia bỏ phiếu
Kết hợp thường gặp
- 鼓动人心
kích động lòng người
- 鼓动情绪
khuấy động cảm xúc
- 鼓动罢工
xúi giục đình công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.