Từ vựng tiếng Trung
gǔ*dòng

Nghĩa tiếng Việt

kích động, cổ xúy, xúi giục (thúc đẩy ai đó làm điều gì, thường qua lời nói hoặc hành động)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái trống)

13 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鼓动 có thể mang nghĩa tích cực (khuyến khích, cổ vũ) hoặc tiêu cực (xúi giục, kích động). Ngữ cảnh quyết định sắc thái. Khác với 鼓励 (khích lệ — luôn tích cực) và 煽动 (扇动 — kích động tiêu cực, cực đoan hơn).

Câu ví dụ

  • 他鼓动大家参加活动Tā gǔdòng dàjiā cānjiā huódòng thanh 1

    Anh ấy kích động mọi người tham gia hoạt động

  • 她鼓动工人们罢工Tā gǔdòng gōngrénmen bàgōng thanh 1

    Cô ấy xúi giục công nhân đình công

  • 他被朋友鼓动,去尝试了新的事业Tā bèi péngyǒu gǔdòng, qù chángshì le xīn de shìyè thanh 1

    Anh ấy được bạn bè khuyến khích, thử sức với sự nghiệp mới

  • 媒体鼓动民众参与投票Méitǐ gǔdòng mínzhòng cānyù tóupiào thanh 2

    Truyền thông kêu gọi người dân tham gia bỏ phiếu

Kết hợp thường gặp

  • 鼓动人心gǔdòng rénxīn thanh 3

    kích động lòng người

  • 鼓动情绪gǔdòng qíngxù thanh 3

    khuấy động cảm xúc

  • 鼓动罢工gǔdòng bàgōng thanh 3

    xúi giục đình công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.