Từ vựng tiếng Trung
gǔ*dòng

Nghĩa tiếng Việt

kích động

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái trống)

13 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鼓' là một chữ tượng hình, biểu thị hình ảnh một cái trống.
  • Chữ '动' kết hợp giữa bộ '力' (sức lực) và bộ '云' (mây), biểu thị sự di chuyển hoặc thay đổi.

Kết hợp lại, '鼓动' có nghĩa là kích thích, khuyến khích hoặc làm cho mọi thứ chuyển động.

Từ ghép thông dụng

鼓动gǔdòng

kích động

鼓励gǔlì

khuyến khích

鼓掌gǔzhǎng

vỗ tay