Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

đậu thị

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豉 = 豆 (Đậu, biểu nghĩa: đậu/hạt đậu) + 支 (Chi, biểu âm). Chữ hình thanh — đậu lên men.

Hán-Việt: xị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Xị": bộ đậu (豆) + chi (支) — đậu tương lên men thành xị đen thơm nồng.

Gương Hán-Việt

đậu xị (xị) — trong "豆豉" (đậu xị, tương đậu lên men)

Mở khoá kiến thức

Biết 豉 mở khoá từ 豆豉 (đậu xị) — gia vị quan trọng trong ẩm thực Trung Hoa và Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豉 bigseal 1
Đại triện
豉 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 豉 là chữ hình thanh gồm 豆 (s, đậu) và 支 (p, biểu âm). Dạng chuẩn trong Thuyết Văn là 𢻃 (có 尗 thay vì 豆). Nghĩa: đậu thị — đậu tương lên men, gia vị truyền thống. Có dạng đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豆豉是川菜常用的调料。Dòuchǐ shì chuāncài cháng yòng de tiáoliào. thanh 4

    Đậu xị là gia vị thường dùng trong ẩm thực Tứ Xuyên.

  • 豉汁炒蛤蜊味道鲜美。Chǐ zhī chǎo gélí wèidào xiānměi. thanh 3

    Nghêu xào tương đậu thơm ngon tuyệt vời.

  • 豆豉含有丰富的蛋白质。Dòuchǐ hányǒu fēngfù de dànbáizhì. thanh 4

    Đậu xị chứa nhiều protein.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gǔ trong một số đọc cũ, bộ 豆 dễ nhầm với 豆 trong 鼓

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.