Từ vựng tiếng Trung
wān

Nghĩa tiếng Việt

(một giống đậu)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豌 = 豆 (Đậu, biểu nghĩa: đậu, hạt đậu) + 宛 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Phần đậu cho biết đây là loại đậu; phần uyển gợi âm đọc.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": đậu (豆) cong 'uyển' tròn — hạt đậu Hà Lan tròn uyển chuyển trong vỏ.

Gương Hán-Việt

"uyển" trong "uyển đậu" (豌豆, đậu Hà Lan)

Mở khoá kiến thức

Biết 豌 mở khoá từ 豌豆 (đậu Hà Lan), 豌豆苗 (mầm đậu Hà Lan), 豌豆黄 (bánh đậu Hà Lan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 豆 (đậu) biểu nghĩa, 宛 biểu âm. Nghĩa: đậu Hà Lan (Pisum sativum). Chữ này hầu như chỉ dùng trong từ ghép 豌豆 (đậu Hà Lan). Theo một số nguồn, 'Hà Lan' (wān) trong 豌 bắt nguồn từ vùng Hoàn (Uyển) ở Tây Vực — nơi loài đậu này được nhập vào Trung Quốc thời Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豌豆是很常见的蔬菜。wāndòu shì hěn chángjiàn de shūcài. thanh 1

    Đậu Hà Lan là loại rau rất phổ biến.

  • 豌豆苗可以用来炒菜。wāndòu miáo kěyǐ yòng lái chǎo cài. thanh 1

    Mầm đậu Hà Lan có thể dùng để xào.

  • 豌豆黄是北京的传统小吃。wāndòu huáng shì Běijīng de chuántǒng xiǎochī. thanh 1

    Bánh đậu Hà Lan là món ăn vặt truyền thống của Bắc Kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宛 là thành phần biểu âm trong 豌, cùng âm wǎn/wān

  • cùng âm wǎn, nghĩa khác (bát đĩa), học viên mới hay nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.