Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宛 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 夗 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc có thể liên quan đến nhà ở (đọc như 館 thời cổ), về sau mang nghĩa "uyển chuyển, nhỏ nhắn, dường như".

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": dưới mái nhà (宀) có người nằm nghiêng (夗) — uyển chuyển, mềm mại như dáng nằm nghỉ ngơi.

Gương Hán-Việt

uyển trong "uyển chuyển" — mềm mại, linh hoạt

Mở khoá kiến thức

Biết 宛 mở khoá: 宛如 (như thể), 宛转 (uyển chuyển), 腕 (cổ tay — cùng âm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宛 seal 1
Tiểu triện
宛 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 宛 là hình thanh: 宀 (miên) biểu nghĩa nơi ở, 夗 (uyển) biểu âm. Nghĩa gốc có thể là "nhà ở" — thời cổ đọc gần với 館 (quán, nhà trọ). Về sau nghĩa chuyển sang "uyển chuyển, mềm mại, dường như". Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的动作宛如流水,十分优雅。tā de dòngzuò wǎn rú liúshuǐ, shífēn yōuyǎ. thanh 1

    Động tác của cô uyển chuyển như dòng nước, rất thanh tao.

  • 宛如昨日,往事历历在目。wǎn rú zuórì, wǎngshì lìlì zài mù. thanh 3

    Như thể mới hôm qua, chuyện cũ hiện rõ trước mắt.

  • 她宛转地拒绝了他的邀请。tā wǎnzhuǎn de jùjué le tā de yāoqǐng. thanh 1

    Cô khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wǎn, bộ khác — dễ nhầm khi nghe

  • cùng Hán-Việt uyển, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.