Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宛 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 夗 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc có thể liên quan đến nhà ở (đọc như 館 thời cổ), về sau mang nghĩa "uyển chuyển, nhỏ nhắn, dường như".
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": dưới mái nhà (宀) có người nằm nghiêng (夗) — uyển chuyển, mềm mại như dáng nằm nghỉ ngơi.
Gương Hán-Việt
uyển trong "uyển chuyển" — mềm mại, linh hoạt
Mở khoá kiến thức
Biết 宛 mở khoá: 宛如 (như thể), 宛转 (uyển chuyển), 腕 (cổ tay — cùng âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宛 là hình thanh: 宀 (miên) biểu nghĩa nơi ở, 夗 (uyển) biểu âm. Nghĩa gốc có thể là "nhà ở" — thời cổ đọc gần với 館 (quán, nhà trọ). Về sau nghĩa chuyển sang "uyển chuyển, mềm mại, dường như". Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的动作宛如流水,十分优雅。
Động tác của cô uyển chuyển như dòng nước, rất thanh tao.
- 宛如昨日,往事历历在目。
Như thể mới hôm qua, chuyện cũ hiện rõ trước mắt.
- 她宛转地拒绝了他的邀请。
Cô khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.